Foam 0,5mm là độ dày mỏng nhất trong dải xốp PE foam của nhà máy THT, dùng để lót ngăn cách giữa các món hàng xếp chồng lên nhau, ví dụ tấm kính, mặt gương, tấm inox và các mặt hàng có bề mặt bóng dễ trầy xước. Foam 0,5mm không phải loại làm để đệm chống sốc, mà là lớp phân cách mỏng giúp hai bề mặt cứng không cọ trực tiếp vào nhau khi xếp chồng hoặc khi vận chuyển.

Foam 0,5mm dùng để ngăn cách, không phải để đệm
Nhiều người mới đặt hàng hay nhầm foam 0,5mm với loại foam dùng để đệm chống va đập. Với độ dày 0,5 li, lớp foam này quá mỏng để hấp thụ lực va chạm mạnh, nhưng lại vừa đủ để tạo một lớp đệm mềm ngăn hai bề mặt cứng tiếp xúc trực tiếp. Việc này quan trọng với các mặt hàng có bề mặt dễ trầy như kính cường lực, gương soi, tấm inox đánh bóng hoặc mặt đá đánh bóng, vì chỉ cần một hạt bụi cứng kẹt giữa hai tấm xếp chồng cũng đủ gây vết xước khi có lực ép hoặc rung lắc trong lúc vận chuyển.
Quy cách nhà máy đang chạy
| Thông số | Nhà máy đang có | Ghi chú khi đặt |
|---|---|---|
| Độ dày | 0,5mm (0,5 li), mỏng nhất trong dải | Dải chung nhà máy chạy từ 0,5mm tới 40mm |
| Màu sắc | Trắng tự nhiên là chính | Có thêm màu đen, màu hồng và bản tráng bạc |
| Dạng giao | Cuộn là dạng phổ biến | Hợp trải lót giữa các lớp hàng xếp chồng |
| Khổ rộng cuộn | 1,05m | Dùng con số này để tính số mét cần mua |
| Cắt tấm | Nhận cắt theo kích thước khách đưa | Hợp lót từng tấm kính, từng mặt gương cùng cỡ |
Vì sao foam 0,5mm hợp với hàng bề mặt bóng
Hàng có bề mặt bóng như kính, gương, inox, đá đánh bóng hoặc gạch men đặc biệt nhạy với vết xước nhỏ, vì bất kỳ vết xước nào cũng lộ rõ dưới ánh sáng. Khi các món này được xếp chồng để vận chuyển hoặc lưu kho, chỉ cần một lớp foam 0,5mm lót giữa mỗi tấm là đủ ngăn hai bề mặt tiếp xúc trực tiếp, mà không làm tăng đáng kể độ dày của cả chồng hàng. Đây là lý do các xưởng gia công kính, xưởng inox và kho gương thường chọn đúng độ dày này thay vì loại dày hơn, vì loại dày hơn sẽ làm chồng hàng phình to không cần thiết mà không thêm lợi ích chống trầy.
Ứng dụng thực tế của foam 0,5mm
| Mặt hàng | Vì sao cần lót foam 0,5mm | Cách dùng phổ biến |
|---|---|---|
| Tấm kính, kính cường lực | Bề mặt cứng, dễ trầy khi cọ vào tấm kính khác | Cắt tấm đúng cỡ kính, lót giữa từng tấm khi xếp chồng |
| Mặt gương, gương soi | Lớp tráng phía sau dễ bong nếu bị cọ xước | Lót giữa các tấm gương trong thùng hoặc giá xếp |
| Tấm inox, tôn inox đánh bóng | Bề mặt bóng lộ vết xước rất rõ | Trải cuộn giữa các lớp tấm inox khi cuộn hoặc xếp chồng |
| Đá đánh bóng, gạch men cao cấp | Bề mặt bóng, dễ để lại vết mờ khi ma sát | Lót giữa từng viên hoặc từng tấm trong thùng đóng gói |
| Đồ nội thất mặt bóng, mặt kính bàn | Sơn hoặc lớp phủ bóng dễ trầy khi vận chuyển | Bọc hoặc lót foam 0,5mm quanh mặt bóng trước khi đóng kiện |
Foam 0,5mm so với foam 1mm
| Tiêu chí | Foam 0,5mm | Foam 1mm |
|---|---|---|
| Việc chính | Ngăn cách hai bề mặt cứng, chống trầy | Bọc quanh món hàng nhỏ, có thêm chút đệm |
| Độ dày cảm nhận | Rất mỏng, gần như một lớp lót | Mỏng vừa, đủ tạo lớp đệm nhẹ khi quấn nhiều vòng |
| Hợp với | Kính, gương, tấm inox, hàng bề mặt bóng xếp chồng | Mỹ phẩm, ly cốc thủy tinh, hàng nhỏ dễ vỡ khi shop đóng gói |
| Khi nào nên đổi loại dày hơn | Khi hàng cần chịu va đập chứ không chỉ chống trầy | Khi hàng có góc cạnh dễ vỡ, cần quấn dày hơn 1mm |
Nếu việc của bạn là bọc quanh một món hàng nhỏ để chống vỡ khi vận chuyển, chứ không chỉ ngăn hai bề mặt cứng cọ vào nhau, bạn nên tìm hiểu thêm quy cách foam 1mm trước khi đặt, vì hai độ dày này giải hai bài toán khác nhau dù đứng cạnh nhau trong dải.
Tính lượng cần mua theo mét dài
Khổ cuộn 1,05m nên công thức tính lượng khá gọn, áp dụng chung cho foam 0,5mm và các độ dày khác:
| Bước | Bạn điền | Ví dụ lô kính 50 tấm |
|---|---|---|
| 1. Diện tích cần lót | ….. m² | 40 m² |
| 2. Chia cho khổ 1,05m | ….. m dài | khoảng 38 m dài |
| 3. Cộng 10% chồng mép và hao cắt | ….. m dài | khoảng 42 m dài |
| 4. Chọn độ dày | ….. | foam 0,5mm cho lót ngăn cách |
Có bốn dòng này là bạn hỏi giá được ngay, nhà máy cũng báo đúng thay vì hỏi lại nhiều lần. Với lô hàng cắt tấm theo cỡ kính hoặc cỡ gương cố định, nên tính hao cắt rộng tay hơn 10% một chút vì mép thừa giữa các tấm cắt thường không dùng lại được.
Cắt tấm theo yêu cầu, đặt hàng và giao nhận
Ngoài dạng cuộn, nhà máy nhận cắt tấm foam 0,5mm theo đúng kích thước khách đưa. Cách này hợp với:
- Xưởng kính, xưởng gương cần lót từng tấm đúng cỡ sản phẩm, không phải cắt tay tại xưởng.
- Kho inox, kho tôn cần trải lót giữa các lớp tấm khi xếp chồng cao.
- Đơn vị đóng gói hàng nội thất mặt bóng, cần lót vừa khít quanh mặt bàn, mặt tủ kính.
Về giao nhận và chứng từ:
- Chứng từ: xuất hóa đơn VAT đầy đủ theo mã số thuế 0111422423, phù hợp cho doanh nghiệp và xưởng cần chứng từ đầu vào.
- Khu vực giao: Hoài Đức và các cụm công nghiệp lân cận, trục phía tây gồm Quốc Oai, Thạch Thất, Phúc Thọ, Đan Phượng, Ba Vì, nội thành Hà Nội, và các tỉnh phía Bắc theo lịch xe.
- Xem hàng: khách tới xem xưởng tại Dương Liễu, Hoài Đức và lấy mẫu foam 0,5mm về thử lót trước khi chốt số lượng.
- Đại lý: nhà máy có chính sách riêng cho đơn vị lấy hàng thường xuyên, xem chương trình đại lý.
Ngoài foam 0,5mm, nhà máy còn sản xuất xốp foam trắng và tấm xốp PE foam ở nhiều độ dày khác, cùng dạng cuộn xốp nổ cho nhu cầu đóng gói khác của kho hàng.
Liên hệ báo giá: gọi hoặc nhắn Zalo 0838.068.668, gửi kèm diện tích cần lót, loại mặt hàng cần bảo vệ và cuộn hay cắt tấm.
Câu hỏi thường gặp
Foam 0,5mm có đệm chống vỡ được không?
Foam 0,5mm chủ yếu dùng để ngăn cách hai bề mặt cứng, không phải để đệm chống va đập mạnh. Nếu hàng dễ vỡ cần chịu va chạm khi vận chuyển, nên chọn độ dày dày hơn để có lớp đệm tốt hơn.
Vì sao xưởng kính hay chọn đúng độ dày 0,5 li thay vì dày hơn?
Vì việc chính chỉ là ngăn hai tấm kính không cọ trực tiếp vào nhau. Dùng loại dày hơn sẽ làm chồng kính phình to không cần thiết mà không thêm lợi ích chống trầy.
Khổ cuộn foam 0,5mm rộng bao nhiêu?
Khổ cuộn thường là 1,05m. Bạn lấy diện tích cần lót chia cho 1,05 để ra số mét dài, rồi cộng thêm khoảng 10% cho phần chồng mép và hao cắt.
Có cắt tấm foam 0,5mm theo kích thước riêng không?
Có. Nhà máy nhận cắt tấm theo đúng kích thước khách đưa, hợp với xưởng kính, xưởng gương và kho inox cần lót từng tấm cùng cỡ.
Foam 0,5mm có màu nào khác ngoài trắng không?
Màu trắng tự nhiên là chính. Nhà máy còn có màu đen, màu hồng và bản tráng bạc, nhưng phổ biến nhất cho việc lót ngăn cách vẫn là bản trắng tự nhiên.
Có xuất hóa đơn VAT không?
Có. Mọi đơn hàng đều xuất hóa đơn VAT đầy đủ theo mã số thuế 0111422423.
#foam05mm #xoppefoam #xopnganchongtray #dongoikinhguong #xopfoam #thtplastic
Chống xước và chống va đập là hai bài toán khác nhau
Rất nhiều đơn hàng foam bị chọn sai độ dày vì người mua gộp chung hai loại hư hỏng vào một. Trên thực tế, hàng hoá trong quá trình lưu kho và vận chuyển hỏng theo hai đường hoàn toàn tách biệt, và mỗi đường cần một loại vật tư khác nhau.
| Kiểu hư hỏng | Nguyên nhân | Vật tư đúng việc | Vật tư dùng sai |
|---|---|---|---|
| Xước, xỉn, hằn vết trên bề mặt | Hai chi tiết cọ vào nhau khi rung, bụi kẹt giữa hai mặt | Foam mỏng 0,5mm tới 1mm lót ngăn | Foam dày, tốn chỗ mà không giải quyết thêm gì |
| Móp, nứt, vỡ do va chạm | Kiện rơi, xe phanh gấp, xe nâng va vào | Foam dày từ 5mm trở lên hoặc xốp nổ nhiều lớp | Foam 0,5mm, gần như không ăn được lực |
| Ăn mòn, ố do ẩm | Hơi nước ngưng tụ giữa các tấm | Foam kết hợp hút ẩm và bao kín | Chỉ lót foam mà không xử lý độ ẩm |
Đọc bảng theo hướng của người đi mua vật tư: nếu hàng của nhà máy bạn bị trả về vì xước bề mặt thì tăng độ dày foam không giúp được gì, việc cần làm là chèn được một lớp ngăn giữa từng chi tiết. Đó chính là chỗ xốp PE foam 0,5mm làm việc.

Những mặt hàng chỉ cần lớp ngăn, không cần lớp đệm
Danh sách dưới đây là các nhóm hàng mà phòng thu mua thường hỏi tới khi cần lớp lót mỏng. Điểm chung của chúng: bản thân món hàng đủ cứng để không sợ va đập ở mức thông thường, nhưng bề mặt lại là phần quyết định giá trị.
- Kính, gương, tấm mica xếp chồng trong giá chữ A. Lớp ngăn giữ cho hai tấm không cọ nhau khi xe rung.
- Tấm inox, tôn mạ, nhôm tấm. Vết xước trên mặt mạ là lỗi ngoại quan bị trả hàng, dù tấm còn nguyên hình dạng.
- Linh kiện nhựa ép phun có mặt bóng, nhất là chi tiết vỏ ngoài của thiết bị điện.
- Gạch men, đá ốp, tấm laminate xếp kiện. Bụi kẹt giữa hai viên là nguyên nhân xước phổ biến.
- Bản mạch, khay linh kiện khi cần lớp phân tách nhẹ giữa các tầng khay.
- Đồ gia dụng mạ crôm như thân bình, vòi, tay nắm.
Với nhóm hàng vừa sợ xước vừa đi đường dài, cách làm quen thuộc là ghép hai lớp. Lớp trong cùng là foam 0,5mm ôm sát bề mặt, lớp ngoài là foam dày hơn hoặc xốp nổ để ăn lực. Cách này tiết kiệm hơn việc dùng một lớp foam dày cho cả hai nhiệm vụ, vì foam dày ép sát mặt bóng vẫn có thể để lại vết hằn.
Ba sai lầm hay gặp khi dùng foam mỏng
- Dùng foam 0,5mm để chống va đập. Một lớp mỏng như vậy gần như không có hành trình nén, nên lực đi thẳng qua. Nếu hàng của bạn có nguy cơ rơi hoặc bị đè, hãy xem các mức dày hơn ở trang xốp foam trắng.
- Quấn quá nhiều vòng foam mỏng thay cho một lớp dày. Mười vòng foam 0,5mm không tương đương một tấm 5mm, vì giữa các vòng có khe khí và các lớp trượt lên nhau khi bị nén. Ghép nhiều lớp mỏng chỉ hợp lý khi mục tiêu là tăng số lớp ngăn, không phải tăng khả năng đệm.
- Bọc kín hoàn toàn hàng kim loại nguội rồi để trong kho ẩm. Foam không hút ẩm, nhưng nếu hơi nước đã bị nhốt bên trong trước khi bọc thì nó sẽ đọng lại ở mặt tiếp xúc. Với hàng thép và hàng mạ, nên để hàng khô hẳn rồi mới lót và bọc.
Đặt foam 0,5mm theo dạng nào cho hợp dây chuyền
Foam mỏng có hai dạng giao phổ biến, và lựa chọn giữa hai dạng ảnh hưởng trực tiếp tới số nhân công ở khâu đóng gói của bạn.
| Dạng giao | Hợp với | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|
| Cuộn khổ 1,05m | Xưởng có bàn cắt và người thao tác quen tay | Chủ động cắt theo nhiều kích thước khác nhau trong ngày |
| Tấm cắt sẵn theo kích thước | Dây chuyền lặp lại cùng một cỡ chi tiết | Công nhân chỉ việc lấy và lót, giảm thao tác và giảm phần thừa |
Nếu nhà máy của bạn đóng gói cùng một cỡ chi tiết mỗi ngày thì đặt tấm cắt sẵn thường có lợi hơn, vì phần vụn thừa khi cắt tay ở xưởng là khoản hao ít ai tính vào giá vật tư. Nhà máy nhận cắt tấm theo kích thước yêu cầu, bạn gửi bản vẽ hoặc kích thước cụ thể khi hỏi giá. Xem thêm tấm xốp PE foam cắt sẵn để so hai dạng.
Câu hỏi thường gặp thêm về xốp PE foam 0,5mm
Foam 0,5mm và foam 1mm khác nhau bao nhiêu trong thực tế?
Về nhiệm vụ thì giống nhau, cả hai đều là lớp ngăn cách. Khác biệt nằm ở độ bền khi thao tác. Foam 0,5mm mềm và dễ rách hơn khi công nhân kéo mạnh, nên với dây chuyền có nhiều thao tác tay, nhiều nhà máy chọn 1mm cho đỡ hao. Nếu chi tiết của bạn xếp chồng rất nhiều tầng và cần tiết kiệm chiều cao kiện thì 0,5mm lại hợp hơn.
Foam 0,5mm có chống tĩnh điện không?
Foam PE thường không phải là vật liệu chống tĩnh điện. Nếu hàng của bạn là bản mạch hoặc linh kiện nhạy tĩnh điện, bạn cần loại có xử lý riêng cho mục đích đó. Bạn nêu rõ yêu cầu này khi hỏi để bên kỹ thuật xác nhận đúng loại đang chạy, tránh nhận nhầm hàng thường.
Giá foam 0,5mm tính thế nào?
Giá foam PE báo theo độ dày, dải từ 0,5 li tới 40 li, và linh động theo số lượng đặt. Bạn gửi độ dày, khổ, dạng cuộn hay tấm, cùng số lượng dự kiến mỗi tháng để nhận báo giá đúng nhu cầu kèm điều kiện giao hàng.
Nhà máy có xuất hoá đơn VAT và ký hợp đồng năm không?
Có. Nhà máy xuất hoá đơn VAT đầy đủ và làm việc theo hợp đồng cung cấp cho khách công nghiệp. Thông tin pháp nhân, địa chỉ xưởng và cách xác minh trước khi ký nằm ở trang giới thiệu nhà máy.
#xopPEfoam #foam05mm #foamPE #xopfoamtrang #THTPlastic

