PE foam là gì? Khi nào dùng foam thay xốp nổ

PE foam là gì - khi nào dùng thay xốp nổ

Nhiều người dùng quen “xốp nổ” nên khi nghe “PE foam / mút xốp” thường bối rối không biết khác gì, khi nào dùng loại nào. Chọn đúng giúp bảo vệ hàng tốt hơn mà không tốn kém. Bài viết giải thích rõ.

Cuộn xốp PE foam THT nhiều độ dày 2/3/5/10mm
Cuộn xốp PE foam THT nhiều độ dày 2/3/5/10mm

PE foam là gì?

PE foam (mút xốp EPE — Expanded Polyethylene) là loại xốp dạng tấm/cuộn mềm, mịn, có tính đàn hồi và chống trầy tốt. Khác với xốp nổ (có túi khí), foam là khối xốp đặc mịn — êm hơn, bảo vệ bề mặt tốt hơn, đa dạng độ dày.

PE foam khác xốp nổ thế nào?

Kho xốp foam THT đa dạng quy cách
Kho xốp foam THT đa dạng quy cách
Tiêu chíXốp nổ (bóng khí)PE foam (mút xốp)
Cấu tạoTúi khíXốp đặc mịn
Chống sốcTốt, đệm khíTốt, đệm mềm
Chống trầy bề mặtKháRất tốt
Phù hợpHàng dễ vỡ, TMĐTBề mặt nhạy cảm, đồ gỗ, điện tử

Khi nào nên dùng foam thay xốp nổ?

  • Hàng có bề mặt sơn bóng, dễ trầy (đồ gỗ, kính, kim loại)
  • Cần lót/chèn êm, định hình theo sản phẩm
  • Lót khay, hộp quà cao cấp

Độ dày foam phổ biến

Foam THT có độ dày 0.5 · 1 · 2 · 3 · 5 · 10 · 20 mm, dạng tấm/cuộn/túi, khổ cắt theo yêu cầu. Xem xốp Foam trắngfoam định hình.

Nguồn tham khảo

Thông số sản phẩm Nhà Máy THT Plastic. Đặc tính vật liệu EPE theo tài liệu kỹ thuật ngành. Bài viết tham khảo.

Scroll to Top