
Nhiều người dùng quen “xốp nổ” nên khi nghe “PE foam / mút xốp” thường bối rối không biết khác gì, khi nào dùng loại nào. Chọn đúng giúp bảo vệ hàng tốt hơn mà không tốn kém. Bài viết giải thích rõ.

PE foam là gì?
PE foam (mút xốp EPE — Expanded Polyethylene) là loại xốp dạng tấm/cuộn mềm, mịn, có tính đàn hồi và chống trầy tốt. Khác với xốp nổ (có túi khí), foam là khối xốp đặc mịn — êm hơn, bảo vệ bề mặt tốt hơn, đa dạng độ dày.
PE foam khác xốp nổ thế nào?

| Tiêu chí | Xốp nổ (bóng khí) | PE foam (mút xốp) |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Túi khí | Xốp đặc mịn |
| Chống sốc | Tốt, đệm khí | Tốt, đệm mềm |
| Chống trầy bề mặt | Khá | Rất tốt |
| Phù hợp | Hàng dễ vỡ, TMĐT | Bề mặt nhạy cảm, đồ gỗ, điện tử |
Khi nào nên dùng foam thay xốp nổ?
- Hàng có bề mặt sơn bóng, dễ trầy (đồ gỗ, kính, kim loại)
- Cần lót/chèn êm, định hình theo sản phẩm
- Lót khay, hộp quà cao cấp
Độ dày foam phổ biến
Foam THT có độ dày 0.5 · 1 · 2 · 3 · 5 · 10 · 20 mm, dạng tấm/cuộn/túi, khổ cắt theo yêu cầu. Xem xốp Foam trắng và foam định hình.
Nguồn tham khảo
Thông số sản phẩm Nhà Máy THT Plastic. Đặc tính vật liệu EPE theo tài liệu kỹ thuật ngành. Bài viết tham khảo.
